Năm đầu làm nghiên cứu sinh thường không có nhiều để trưng ra: chưa có kết quả, chưa có bài, đề tài còn đang định hình.
Nhưng nó là năm quyết định nhất — vì các thói quen hình thành trong mười hai tháng này sẽ chạy suốt ba năm còn lại, và rất khó đổi sau đó.
Vì sao thói quen quan trọng hơn ở bậc này
Ba lý do, khác với mọi bậc học trước:
Không có lịch bên ngoài. Không có tiết học bắt buộc, không có bài tập hằng tuần, không có kỳ thi định kỳ. Cấu trúc duy nhất là cấu trúc bạn tự tạo.
Không ai theo dõi hằng ngày. Người hướng dẫn gặp bạn mỗi tuần hoặc mỗi tháng — trong khoảng đó, không ai biết bạn làm gì.
Hậu quả của việc không làm xuất hiện rất muộn. Một tháng trôi không có gì không gây hậu quả gì ngay; nó gây hậu quả ở năm thứ ba.
Năm thói quen đáng xây
Một: giờ làm việc cố định.
Không phải làm nhiều giờ — làm vào cùng khoảng thời gian mỗi ngày. Bộ não quen với việc bắt đầu vào một giờ nhất định, và điều đó làm việc khởi động dễ hơn nhiều.
Với người làm việc tốt nhất vào buổi sáng, giữ buổi sáng cho phần việc khó nhất và để các việc khác vào buổi chiều — đây là quyết định có tác dụng lớn qua nhiều năm.
Hai: viết mỗi ngày, dù ít.
Không phải viết luận án — viết bất cứ gì: tóm tắt một bài vừa đọc, ghi lại một ý, mô tả một kết quả.
Hai lý do: viết là kỹ năng cần luyện đều chứ không luyện dồn; và người viết mỗi ngày không bao giờ đối mặt với một trang trắng ở năm cuối.
Ba: ghi lại mọi thứ mình làm.
Một nhật ký nghiên cứu — hôm nay làm gì, quyết định gì, vì sao. Mất năm phút mỗi ngày.
Giá trị của nó xuất hiện ở năm thứ ba, khi bạn cần nhớ vì sao mình chọn cách tiếp cận này hai năm trước.
Bốn: đọc có hệ thống.
Một khoảng cố định mỗi tuần cho việc đọc, và một cách ghi chú thống nhất. Không có hệ thống thì sau hai trăm bài bạn không tìm lại được gì.
Năm: sao lưu tự động.
Cài một lần, chạy mãi. Xem như một thói quen vì nó là thứ phải có trước khi cần.
Nhịp làm việc khi không có ai giám sát
Bốn việc giúp giữ nhịp:
Đặt mục tiêu theo tuần, không theo tháng. Một tuần đủ ngắn để không trôi và đủ dài để làm được việc gì đó. Ba tới bốn việc cụ thể cho một tuần.
Cuối tuần, đối chiếu. Làm được gì, không làm được gì, vì sao. Mười phút.
Làm việc ở nơi có người khác. Thư viện, phòng làm việc chung. Không cần nói chuyện — sự có mặt của người khác đủ để giữ nhịp, và nó cũng chống lại sự cô lập.
Có một buổi cố định làm việc cùng ai đó — một nhóm viết, một buổi làm việc chung hằng tuần với một bạn cùng khoá.
Quan hệ với người hướng dẫn
Ba thói quen nên hình thành ngay từ năm đầu, vì chúng rất khó thiết lập về sau:
Gửi cập nhật đều, kể cả khi ít tiến triển. Một thư ngắn trước mỗi buổi gặp: đã làm gì, đang vướng gì, muốn bàn gì.
Thói quen này làm mọi buổi gặp hiệu quả hơn, và nó tránh được tình trạng im lặng kéo dài — vốn là dấu hiệu sớm nhất của việc mọi thứ đang trôi.
Ghi lại sau mỗi buổi gặp — đã thống nhất gì, sẽ làm gì. Gửi lại cho người hướng dẫn nếu phù hợp. Điều này tránh việc hai bên nhớ khác nhau về những gì đã bàn.
Hỏi khi chưa rõ, ngay tại chỗ. Thói quen gật đầu rồi về tự đoán là thói quen tốn nhiều tháng nhất.
Bốn thói quen nên tránh hình thành
Đọc mãi mà không viết. Đây là cái bẫy phổ biến nhất của năm đầu: đọc cảm giác như đang làm việc và nó không bao giờ hết. Đặt mốc: sau ba tháng đọc, phải có một bản tóm lược viết ra.
Chờ tới khi hiểu đủ mới bắt đầu. Với nghiên cứu, không có thời điểm nào là hiểu đủ — bắt đầu làm thử là cách hiểu.
Làm việc thất thường theo đợt. Vài ngày làm mười hai tiếng rồi vài tuần không đụng tới. Cách này cho tổng số giờ tương đương nhưng kết quả kém hơn nhiều, vì mỗi lần quay lại mất nhiều thời gian lấy lại mạch.
Để tài liệu và dữ liệu không có tổ chức. Một hệ thống dựng ở tháng đầu tốn hai ngày; dựng lại ở năm thứ ba khi đã có hàng nghìn tệp thì tốn hai tuần và không bao giờ đầy đủ.
Về khối lượng
Hai điều nên biết:
Làm việc nhiều giờ không tương quan chặt với tiến độ. Người làm sáu giờ tập trung mỗi ngày, đều đặn, thường đi nhanh hơn người làm mười giờ thất thường.
Nghỉ là một phần của công việc. Một ngày nghỉ trọn vẹn mỗi tuần không làm chậm tiến độ — nó giữ cho bạn còn đi được tới năm thứ tư.
Một việc nên làm ở cuối năm đầu
Nhìn lại và trả lời ba câu:
Tôi làm việc tốt nhất vào lúc nào và trong điều kiện nào?
Thói quen nào đang chạy, thói quen nào không?
Nếu ba năm tới giữ nguyên nhịp này, tôi có hoàn thành được không?
Câu cuối là câu quan trọng nhất, và đây là thời điểm duy nhất trả lời nó còn kịp để điều chỉnh.
Vì sao thói quen quan trọng hơn ở bậc nghiên cứu sinh?
Vì không có lịch bên ngoài, không ai theo dõi hằng ngày, và hậu quả của việc không làm chỉ xuất hiện ở năm thứ ba.
Thói quen nào đáng xây nhất?
Giờ làm việc cố định mỗi ngày, và viết mỗi ngày dù ít — người viết mỗi ngày không bao giờ đối mặt với trang trắng ở năm cuối.
Cái bẫy phổ biến nhất của năm đầu là gì?
Đọc mãi mà không viết — đọc cảm giác như đang làm việc và nó không bao giờ hết.
Làm nhiều giờ có đi nhanh hơn không?
Không chặt — người làm sáu giờ tập trung đều đặn thường đi nhanh hơn người làm mười giờ thất thường.