NghienCuuSinh.comNghiên Cứu Sinh
0926 138 138
Viết học thuật

Viết phần thảo luận: nơi phần lớn luận án yếu nhất

Phần kết quả kể lại những gì tìm được. Phần thảo luận trả lời câu hỏi khó hơn: điều đó có nghĩa gì.

Viết phần thảo luận: nơi phần lớn luận án yếu nhất

Phần thảo luận là phần người phản biện đọc kỹ nhất và là phần hay bị viết yếu nhất — thường vì nó bị hiểu nhầm là nơi nhắc lại kết quả bằng từ ngữ khác.

Khác biệt cơ bản

Phần kết quả: điều gì được tìm thấy. Con số, bảng, hình, mô tả. Không diễn giải.

Phần thảo luận: điều đó có nghĩa gì. Nó trả lời câu hỏi nghiên cứu thế nào, nó khớp hay không khớp với những gì đã biết, vì sao có thể như vậy, và hệ quả là gì.

Cách kiểm nhanh một bản thảo: nếu phần thảo luận của bạn có thể đọc như một bản tóm tắt của phần kết quả, nó chưa làm việc của nó.

Cấu trúc năm phần

Một: câu trả lời cho câu hỏi nghiên cứu, ngay đoạn đầu. Một hai câu, trực tiếp. Người đọc nên biết kết luận chính của bạn trước khi đọc phần còn lại.

Đây là lỗi hay gặp: phần thảo luận bắt đầu bằng việc nhắc lại bối cảnh và câu trả lời chỉ xuất hiện ở trang thứ ba.

Hai: giải thích kết quả chính. Vì sao lại như vậy, theo cơ chế nào. Đây là phần đòi tư duy nhiều nhất.

Ba: nối với tài liệu đã có. Kết quả của bạn khớp với nghiên cứu nào, khác với nghiên cứu nào, và nếu khác thì có thể vì sao — khác bối cảnh, khác phương pháp, khác đối tượng.

Phần khác biệt quan trọng hơn phần khớp. Một kết quả trái với các nghiên cứu trước là chỗ đóng góp của bạn nằm ở đó, miễn là bạn giải thích được.

Bốn: hạn chế. Xem bên dưới.

Năm: hệ quả và hướng tiếp theo. Kết quả này có ý nghĩa gì cho lĩnh vực, cho thực tiễn nếu có, và câu hỏi nào mở ra.

Nối với tài liệu đã có: cách làm

Phần này phân biệt rõ nhất một phần thảo luận tốt.

Cách yếu: liệt kê các nghiên cứu khác rồi nói "kết quả của chúng tôi tương tự".

Cách mạnh: với mỗi phát hiện chính, nêu cụ thể nó đứng ở đâu trong bức tranh hiện có — xác nhận điều gì, bổ sung điều gì, mâu thuẫn với điều gì.

Và khi có mâu thuẫn, nêu các khả năng giải thích: mẫu khác nhau, đo bằng cách khác, bối cảnh khác, hoặc một trong hai nghiên cứu có hạn chế nào đó.

Điều không nên làm: bỏ qua các nghiên cứu cho kết quả trái với mình. Người phản biện thường biết chúng, và việc không nhắc tới bị đọc là hoặc không đọc đủ hoặc cố ý bỏ.

Viết về hạn chế

Phần này bị viết sai theo hai hướng đối lập.

Quá sơ sài — vài câu chung chung về cỡ mẫu nhỏ. Người đọc hiểu là tác giả chưa nghĩ kỹ về công việc của mình.

Quá tự phê — liệt kê mọi thứ có thể sai, tới mức người đọc tự hỏi vậy kết quả có dùng được không.

Cách viết đúng gồm ba phần cho mỗi hạn chế: hạn chế là gì; nó ảnh hưởng tới kết luận nào và theo hướng nào; và bạn đã làm gì để giảm ảnh hưởng đó, hoặc nghiên cứu sau nên làm gì.

Phần thứ hai là phần quan trọng: nêu hạn chế mà không nói nó ảnh hưởng thế nào thì người đọc không biết phải đánh giá kết quả ra sao.

Và chỉ nêu các hạn chế thật sự ảnh hưởng. Danh sách dài các hạn chế không liên quan làm loãng những cái quan trọng.

Mức khẳng định

Đây là chỗ tinh tế nhất và cũng là chỗ người phản biện chú ý nhất.

Ba nguyên tắc:

Dùng từ đúng mức. "Cho thấy có liên hệ", "gợi ý rằng", "phù hợp với giả thuyết" — mỗi từ mang một mức chắc chắn khác nhau, và chúng cần khớp với thiết kế nghiên cứu của bạn.

Không kết luận về nhân quả từ một thiết kế không cho phép. Đây là lỗi phổ biến nhất và nó bị bắt gần như luôn.

Không suy rộng quá phạm vi mẫu. Kết quả trên một nhóm ở một bối cảnh cụ thể không nói về dân số nói chung.

Cách tự kiểm: gạch dưới mọi câu khẳng định trong phần thảo luận, và với mỗi câu hỏi — dữ liệu của tôi có đủ để nói câu này không.

Bốn lỗi phổ biến

Đưa kết quả mới vào phần thảo luận. Mọi con số phải đã xuất hiện ở phần kết quả.

Thảo luận các kết quả không có ý nghĩa như thể chúng có.

Dài dòng. Phần thảo luận thường nên ngắn hơn phần kết quả. Nếu nó dài gấp đôi, có thể bạn đang lặp lại hoặc đang suy diễn quá xa.

Kết thúc bằng một câu chung chung — "cần có thêm nghiên cứu về vấn đề này". Câu này đúng với mọi nghiên cứu nên nó không nói gì. Thay bằng một câu hỏi cụ thể mà công việc của bạn đã mở ra.

Một cách viết phần này dễ hơn

Trước khi viết, làm một bảng: mỗi dòng là một phát hiện chính, với bốn cột — phát hiện đó là gì; nó có nghĩa gì; nó liên hệ thế nào với tài liệu đã có; và có gì cần lưu ý khi diễn giải.

Ba tới năm dòng là đủ cho một luận án. Bảng này là dàn ý của phần thảo luận, và việc lập nó thường cho thấy ngay chỗ nào bạn chưa nghĩ tới — vốn là chỗ người phản biện sẽ hỏi.

Phần thảo luận khác phần kết quả thế nào?

Kết quả nói điều gì được tìm thấy; thảo luận nói điều đó có nghĩa gì — nếu phần thảo luận đọc như tóm tắt kết quả thì nó chưa làm việc của nó.

Nên bắt đầu phần thảo luận bằng gì?

Câu trả lời cho câu hỏi nghiên cứu, ngay đoạn đầu, một hai câu trực tiếp.

Viết về hạn chế thế nào?

Ba phần cho mỗi hạn chế: nó là gì, nó ảnh hưởng tới kết luận nào theo hướng nào, và bạn đã làm gì để giảm hoặc nghiên cứu sau nên làm gì.

Lỗi nào hay bị người phản biện bắt nhất?

Kết luận về nhân quả từ một thiết kế không cho phép, và suy rộng kết quả quá phạm vi mẫu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

🧭
Bạn đang ở chặng nào của đường học vị?
Nhập chỗ bạn đang đứng và đích bạn nhắm — công cụ trả về số năm, chi phí và việc phải làm từng chặng.
Xem lộ trình của tôi →
Miễn phí, không cần tài khoản. Xem tất cả công cụ

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138