Bài này bàn về cách tổ chức công việc. Nếu tình trạng kéo dài nhiều tháng, đi kèm mất ngủ, mất hứng thú với mọi thứ, hoặc cảm giác vô vọng, hãy tìm tới dịch vụ tư vấn tâm lý của trường — đó là việc nên làm sớm.
Một nghiên cứu sinh mở tệp bản thảo, nhìn vào đó mười phút, rồi chuyển sang đọc thêm một bài báo nữa. Điều này lặp lại trong nhiều tuần.
Đây là hiện tượng gần như phổ biến trong công việc nghiên cứu, và nó hiếm khi là chuyện lười — người đang trì hoãn viết luận án thường vẫn làm rất nhiều việc khác.
Vì sao công việc này dễ gây trì hoãn
Bốn đặc điểm, và chúng cộng dồn:
Không có hạn gần. Hạn nộp cách hai năm không tạo được áp lực nào cho hôm nay.
Nhiệm vụ quá lớn và mơ hồ. "Viết chương ba" không phải một việc làm được — não không biết bắt đầu từ đâu, và phản ứng tự nhiên là né.
Kết quả không chắc chắn. Bạn không biết liệu nhiều giờ làm việc có ra được gì không. Với các việc có kết quả chắc chắn thì bắt đầu dễ hơn nhiều.
Công việc gắn với đánh giá bản thân. Nếu bạn không viết, bản thảo chưa bị ai chê. Nộp ra là chấp nhận bị đánh giá — và việc né tránh đó thường vô thức.
Bốn nguyên nhân, bốn cách xử lý khác nhau
Đây là phần quan trọng nhất: dùng sai cách xử lý cho sai nguyên nhân thì không có tác dụng.
Một: việc quá lớn.
Dấu hiệu: bạn biết mình phải làm gì ở mức tổng quát nhưng không biết thao tác đầu tiên là gì.
Cách xử lý: chia nhỏ tới mức không thể không bắt đầu. Không phải "viết phần thảo luận" mà là "viết ba câu về kết quả thứ nhất". Nếu vẫn thấy khó bắt đầu thì chia nhỏ hơn nữa — dấu hiệu chia đủ nhỏ là bạn thấy việc đó hơi buồn cười vì quá dễ.
Hai: cầu toàn.
Dấu hiệu: bạn viết rồi xoá, sửa một câu nhiều lần, hoặc không viết vì chưa đọc đủ.
Cách xử lý: tách viết khỏi sửa. Viết bản đầu với quy tắc không được sửa gì trong lúc viết, kể cả lỗi chính tả. Chất lượng bản đầu không quan trọng — một bản dở sửa được, một trang trắng thì không.
Ba: sợ đánh giá.
Dấu hiệu: bạn làm được khi không ai nhìn, nhưng không gửi đi; hoặc né các việc sẽ bị nhận xét.
Cách xử lý: giảm mức rủi ro của lần đầu. Gửi một phần nhỏ, cho một người bạn tin, nói rõ đây là bản nháp. Vài lần như vậy thì việc gửi bớt nặng.
Bốn: mất kết nối với ý nghĩa.
Dấu hiệu: bạn làm được nhưng không thấy để làm gì.
Cách xử lý khác hẳn ba cái trên — kỹ thuật quản lý thời gian không giúp gì ở đây. Thứ giúp được là nói chuyện với người trong ngành, đọc lại vì sao mình chọn đề tài này, hoặc tiếp xúc với người mà công việc này phục vụ. Và nếu tình trạng kéo dài, nó có thể là dấu hiệu của kiệt sức chứ không phải trì hoãn.
Các kỹ thuật có tác dụng
Bốn kỹ thuật, đều rẻ:
Bắt đầu bằng hai phút. Cam kết chỉ làm hai phút rồi được dừng. Phần khó nhất là bắt đầu; qua được ngưỡng đó thì phần lớn người làm tiếp.
Làm việc theo khối có hẹn giờ — hai lăm tới năm mươi phút tập trung, rồi nghỉ ngắn. Tác dụng chính không phải năng suất mà là nó đặt ra một điểm kết thúc, làm việc bắt đầu bớt đáng sợ.
Dừng lại giữa chừng, không dừng khi xong. Kết thúc buổi làm việc ở giữa một câu hoặc giữa một việc đang dở. Lần sau quay lại, bạn có điểm vào sẵn thay vì phải đối diện một trang trắng.
Làm cùng người khác. Ngồi cùng phòng, mỗi người làm việc của mình, có giờ bắt đầu và giờ kết thúc chung. Đây là kỹ thuật có tác dụng mạnh bất ngờ, và nó giải quyết cả sự cô lập.
Những gì không giúp
Tự trách. Nghiên cứu về chủ đề này khá nhất quán ở một điểm: tự trách làm tăng trì hoãn chứ không giảm, vì nó tạo thêm cảm xúc tiêu cực gắn với công việc — và né tránh cảm xúc tiêu cực chính là cơ chế của trì hoãn.
Lập kế hoạch chi tiết hơn. Nếu bạn đã có ba bản kế hoạch mà vẫn không bắt đầu, thì việc làm bản thứ tư là một dạng trì hoãn khác.
Chờ có hứng. Với công việc dài hạn, hứng đến sau khi bắt đầu chứ không trước.
Dọn bàn, sắp xếp lại thư mục, cài công cụ mới. Các việc này cho cảm giác đang chuẩn bị làm việc mà không phải làm việc.
Khi đã trì hoãn lâu
Sau vài tháng không tiến triển, có thêm một lớp nữa: ngại vì đã để lâu, và ngại nói với người hướng dẫn.
Ba việc, theo thứ tự:
Liên hệ người hướng dẫn. Việc này càng để lâu càng khó, và nó gần như luôn nhẹ hơn tưởng tượng. Phần lớn người hướng dẫn đã gặp tình huống này nhiều lần.
Đặt một mốc rất nhỏ và rất gần — gửi một trang trong ba ngày. Mục đích không phải tiến độ mà là phá vỡ trạng thái đứng im.
Nói với một người. Sự im lặng kéo dài là phần làm tình trạng nặng thêm.
Phân biệt với thứ cần giúp đỡ chuyên môn
Trì hoãn là một vấn đề về tổ chức công việc và cảm xúc quanh công việc. Bốn dấu hiệu cho thấy đây có thể là thứ khác:
Kéo dài nhiều tháng không đổi dù đã thử nhiều cách.
Ảnh hưởng tới cả những việc ngoài nghiên cứu.
Đi kèm mất ngủ, thay đổi ăn uống, hoặc mất hứng thú với mọi thứ.
Có cảm giác vô vọng hoặc thấy mình vô dụng.
Trong các trường hợp này, dịch vụ tư vấn tâm lý của trường là nơi nên tới, và tới sớm thì dễ xử lý hơn nhiều so với tới sau một năm.
Vì sao công việc nghiên cứu dễ gây trì hoãn?
Không có hạn gần, nhiệm vụ quá lớn và mơ hồ, kết quả không chắc chắn, và công việc gắn với đánh giá bản thân.
Chia nhỏ công việc tới mức nào là đủ?
Tới mức bạn thấy việc đó hơi buồn cười vì quá dễ — ví dụ viết ba câu về kết quả thứ nhất, thay vì viết phần thảo luận.
Vì sao tự trách không giúp?
Vì nó tạo thêm cảm xúc tiêu cực gắn với công việc, mà né tránh cảm xúc tiêu cực chính là cơ chế của trì hoãn.
Kỹ thuật nào có tác dụng bất ngờ?
Làm cùng người khác — ngồi cùng phòng, mỗi người làm việc của mình, có giờ bắt đầu và kết thúc chung.