Chương tổng quan tài liệu của một luận án thường được viết theo cách này: đọc những gì tìm được, sắp theo chủ đề, và viết. Cách đó chấp nhận được cho nhiều luận án.
Nhưng nếu câu hỏi của bạn là "đã có bao nhiêu nghiên cứu về X, và chúng cho kết quả gì" thì cách đó không đủ — vì không ai biết bạn đã bỏ sót gì.
Khác biệt cốt lõi: ghi lại được cách tìm
Rà soát có hệ thống không phải "đọc nhiều hơn". Điểm khác biệt là quá trình tìm được ghi lại đủ để người khác lặp lại.
Cụ thể: tra ở đâu, bằng từ khoá nào, trong khoảng thời gian nào, ra bao nhiêu kết quả, loại bao nhiêu và vì sao, còn lại bao nhiêu.
Đó là toàn bộ khác biệt, và nó đổi mức tin cậy của kết luận: khi có thể lặp lại được cách tìm, người đọc biết bạn không chỉ chọn các bài phù hợp với điều mình muốn nói.
Khi nào nên làm và khi nào không cần
Nên làm khi câu hỏi của bạn là về tổng thể bằng chứng: đã có bao nhiêu nghiên cứu, kết quả có nhất quán không, khoảng trống ở đâu. Hoặc khi phần tổng quan là sản phẩm chứ không chỉ là chương dẫn nhập.
Không cần khi bạn chỉ cần đặt bối cảnh cho nghiên cứu của mình, hoặc khi lĩnh vực quá mới nên số bài còn ít và bạn đọc được hết.
Lựa chọn sai theo hướng nào cũng tốn: làm rà soát hệ thống cho một chương dẫn nhập là tốn hàng tháng không cần thiết; viết tổng quan thông thường khi đề tài đòi rà soát hệ thống thì bị phản biện chỉ ra.
Cách quyết: nếu kết luận của bạn có dạng "các nghiên cứu cho thấy..." hoặc "chưa có nghiên cứu nào về..." thì bạn cần rà soát có hệ thống để nói được câu đó.
Sáu bước
Một: viết câu hỏi rà soát thành dạng có các thành phần rõ. Thường gồm: đối tượng, can thiệp hoặc yếu tố quan tâm, cái để so sánh nếu có, và kết quả quan tâm. Việc tách thành phần này giúp bạn xây từ khoá.
Hai: đặt tiêu chí chọn và loại, trước khi tìm. Loại nghiên cứu nào được nhận, khoảng thời gian nào, ngôn ngữ nào, và bối cảnh nào. Đặt trước là điều kiện để việc sàng lọc không bị ảnh hưởng bởi nội dung bài.
Ba: tìm ở nhiều nguồn. Ít nhất hai cơ sở dữ liệu, và ghi lại chuỗi từ khoá dùng cho từng nơi vì cú pháp khác nhau. Với các lĩnh vực có nhiều nghiên cứu bằng tiếng Việt, đây là điểm quan trọng: các cơ sở dữ liệu quốc tế thường không phủ chúng, nên cần tìm thêm ở các nguồn trong nước và ghi rõ đã tìm ở đâu.
Bốn: sàng lọc hai vòng. Vòng một đọc tiêu đề và tóm tắt; vòng hai đọc toàn văn các bài còn lại. Ghi số lượng ở mỗi vòng và lý do loại.
Năm: trích dữ liệu theo một bảng thống nhất — cùng các trường cho mọi bài. Lập bảng trước, không vừa đọc vừa quyết ghi gì.
Sáu: tổng hợp. Có thể là tổng hợp bằng lời theo nhóm, hoặc phân tích định lượng nếu các nghiên cứu đủ giống nhau về thiết kế và cách đo.
Ghi lại: bốn thứ phải có
Bảng các chuỗi tra cứu, cho từng nguồn, kèm ngày tra. Ngày quan trọng vì kết quả đổi theo thời gian.
Sơ đồ số lượng qua các bước: tìm được bao nhiêu, loại trùng còn bao nhiêu, qua sàng lọc vòng một còn bao nhiêu, cuối cùng còn bao nhiêu.
Tiêu chí chọn và loại, đúng như đã đặt trước.
Bảng dữ liệu đã trích của các bài được đưa vào.
Bốn thứ này là phần phân biệt một rà soát có hệ thống với một tổng quan thông thường, và chúng phải được ghi trong lúc làm — dựng lại sau thì không còn chính xác.
Sai lệch xuất bản: điều phải nêu
Các nghiên cứu tìm ra kết quả có ý nghĩa được công bố nhiều hơn các nghiên cứu không tìm ra gì. Nghĩa là tổng thể tài liệu công bố nghiêng theo một hướng.
Hệ quả với rà soát của bạn: kết luận "các nghiên cứu cho thấy có tác dụng" cần được đọc kèm khả năng rằng các nghiên cứu không tìm ra tác dụng đã không được công bố.
Điều nên làm: nêu hạn chế này, và nếu có thể thì tìm cả các nguồn ít bị ảnh hưởng — luận án, báo cáo đề tài, kỷ yếu hội nghị.
Làm một người hay hai người
Chuẩn của nhiều lĩnh vực là hai người sàng lọc độc lập rồi đối chiếu. Với luận án cá nhân thì thường không khả thi.
Cách giảm rủi ro khi làm một người: nhờ người thứ hai sàng lọc một phần mẫu — ví dụ hai mươi phần trăm — rồi so kết quả. Nếu hai người lệch nhiều, tiêu chí chưa đủ rõ và cần làm rõ trước khi tiếp.
Và nêu trong phần phương pháp rằng việc sàng lọc do một người thực hiện, kèm biện pháp đã dùng. Đó là hạn chế được chấp nhận nếu nói rõ.
Việc nên làm trước khi bắt đầu
Tra nhanh xem đã có rà soát nào về đúng câu hỏi của bạn chưa. Nếu có và còn mới, việc làm lại là lặp lại công việc — hãy thu hẹp câu hỏi hoặc cập nhật bản đã có, và nói rõ bạn đang cập nhật.
Và tính thời gian thật: một rà soát có hệ thống thường mất vài tháng. Nếu kế hoạch luận án của bạn dành hai tuần cho phần này, thì phần này chưa được lập kế hoạch đúng.
Rà soát có hệ thống khác tổng quan thông thường ở đâu?
Ở việc quá trình tìm được ghi lại đủ để người khác lặp lại: tra ở đâu, từ khoá nào, ra bao nhiêu, loại bao nhiêu và vì sao.
Khi nào cần làm rà soát có hệ thống?
Khi kết luận của bạn có dạng các nghiên cứu cho thấy... hoặc chưa có nghiên cứu nào về... — bạn cần rà soát hệ thống để nói được câu đó.
Cần ghi lại những gì?
Bảng chuỗi tra cứu kèm ngày tra, sơ đồ số lượng qua các bước sàng lọc, tiêu chí chọn và loại đặt trước, và bảng dữ liệu đã trích.
Làm một người có được không?
Được nếu nói rõ trong phần phương pháp, và nên nhờ người thứ hai sàng lọc một phần mẫu để kiểm độ rõ của tiêu chí.